plant life
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, đôi khi dùng số nhiều): - Đời sống thực vật: "plant life" dùng để chỉ toàn bộ các sinh vật thuộc giới thực vật (thực vật), bao gồm cây cối, hoa lá, cỏ, rêu, tảo và các dạng sống khác có khả năng quang hợp và không có khả năng di chuyển tự do. Trong sinh học, từ này thường được dùng để mô tả hệ thực vật của một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc có rất ít đời sống thực vật do thiếu nước.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu đời sống thực vật trong rừng mưa nhiệt đới để hiểu về đa dạng sinh học.)
- (Ô nhiễm đang đe dọa đời sống thực vật trong hệ sinh thái sông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marine plant life": đời sống thực vật biển, chỉ thực vật sống trong môi trường nước mặn.
- Coral reefs are home to diverse marine plant life. (Rạn san hô là nơi sinh sống của đời sống thực vật biển đa dạng.)
"Fossilized plant life": đời sống thực vật hóa thạch, dùng trong cổ sinh vật học.
- The rock layers contain fossilized plant life from millions of years ago. (Các tầng đá chứa đời sống thực vật hóa thạch từ hàng triệu năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Plant (danh từ): cây, thực vật (một cá thể).
- This plant needs more sunlight. (Cây này cần nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
- Vegetation (danh từ): thảm thực vật (thường chỉ tập hợp thực vật trong một khu vực).
- The vegetation here is lush and green. (Thảm thực vật ở đây tươi tốt và xanh mướt.)
- Flora (danh từ): hệ thực vật (thuật ngữ khoa học).
- The flora of Vietnam is incredibly diverse. (Hệ thực vật của Việt Nam vô cùng đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetation: thảm thực vật (nhấn mạnh vào sự phát triển và tập hợp thực vật).
- Flora: hệ thực vật (thuật ngữ chính xác hơn, thường dùng trong sinh học).
- Botanical life: đời sống thực vật (cách nói trang trọng, ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- "Plant life cycle": vòng đời thực vật.
- The plant life cycle includes germination, growth, and reproduction. (Vòng đời thực vật bao gồm nảy mầm, sinh trưởng và sinh sản.)
- "Plant life diversity": đa dạng đời sống thực vật.
- Climate change affects plant life diversity in many regions. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến đa dạng đời sống thực vật ở nhiều khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- "As old as plant life": (hiếm dùng) cổ xưa như đời sống thực vật, ám chỉ điều gì đó rất lâu đời.
- The tradition of farming is as old as plant life itself. (Truyền thống nông nghiệp cổ xưa như chính đời sống thực vật.)